Speculation and Deduction: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Speculation and Deduction chúng tôi sử dụng

Suy đoán và Suy luận được dùng khi chúng ta suy đoán và đưa ra những suy luận logic dựa trên những gì chúng ta biết, nhìn thấy, nghe thấy, hoặc cho là có khả năng xảy ra. Chúng ta thường dùng các động từ khuyết thiếu như must, may, might, could, can’tshould. Chúng giúp chúng ta thể hiện rằng chúng ta gần như chắc chắn, rằng điều gì đó có thể, không thể, hoặc được mong đợi.

She looks exhausted. She must be working too hard.
Cô ấy trông rất mệt mỏi. Chắc hẳn cô ấy đang làm việc quá sức.
He may have missed the train.
Anh ấy có thể đã lỡ chuyến tàu.
They can’t be at home. All the lights are off.
Họ không thể ở nhà. Tất cả đèn đều tắt.
His shoes are muddy. He must have been walking in the rain.
Giày của anh ấy dính đầy bùn. Chắc hẳn anh ấy đã đi bộ dưới mưa.
The parcel should arrive tomorrow.
Bưu kiện sẽ đến vào ngày mai.

Speculation and Deduction Dạng

Trong chủ đề này, chúng ta chọn động từ khuyết thiếu tùy theo mức độ chắc chắn và theo việc chúng ta đang nói về hiện tại, một quá trình đang diễn ra lúc này, một kết quả trong quá khứ, hay một hoạt động kéo dài đến hiện tại. Sau hầu hết các động từ khuyết thiếu, chúng ta dùng động từ nguyên mẫu không “to” (không có to). Ngoại lệ chính ở đây là ought to. Với một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta thường dùng have + V3, và với một quá trình, chúng ta dùng be + Ving hoặc have been + Ving.

must + V1
must + be + adjective / noun / Ving
may / might / could + V1
may / might / could + be + adjective / noun / Ving
can’t / couldn’t + V1
can’t / couldn’t + be + adjective / noun / Ving
must / may / might / could / can’t / couldn’t + have + V3
must / may / might / could / can’t / couldn’t + have been + adjective / noun / Ving
should / ought to + V1
should / ought to + be + adjective / noun / Ving
should / ought to + have + V3

She must know the answer.
Cô ấy hẳn phải biết câu trả lời.
They might be waiting outside.
Họ có thể đang đợi ở bên ngoài.
He can’t have forgotten your birthday.
Anh ấy không thể nào quên sinh nhật của bạn được.
She must have been working all night.
Chắc hẳn cô ấy đã làm việc suốt đêm.
The meeting should start soon.
Cuộc họp sẽ sớm bắt đầu.

Speculation and Deduction Quy tắc

must = strong deduction
should / ought to = expectation
may / might / could = possibility
can’t / couldn’t = impossibility

  • Must được dùng để đưa ra một suy luận chắc chắn: chúng ta gần như chắc chắn rằng điều gì đó là đúng vì có bằng chứng hoặc lý do logic để tin như vậy. Đây không phải là sự thật 100%, nhưng là một kết luận với mức độ tin tưởng rất cao.
    Their car is outside. They must be at home.
    Xe của họ ở ngoài. Chắc họ đang ở nhà.
    She is out of breath. She must have been running.
    Cô ấy đang thở hổn hển. Chắc hẳn cô ấy đã chạy.
  • May, mightcould được dùng khi điều gì đó có thể xảy ra, nhưng chúng ta không chắc chắn. Thông thường, maymight có nghĩa rất gần nhau, trong khi might thường nghe có vẻ hơi dè dặt hơn. Could cũng thường diễn đạt khả năng có thể xảy ra.
    The noise may be coming from the neighbours.
    Tiếng ồn có thể đến từ hàng xóm.
    He might have left already.
    Anh ấy có thể đã rời đi rồi.
    It could be the wrong address.
    Có thể là sai địa chỉ.
  • Trong suy luận khẳng định, chúng ta thường không dùng can với nghĩa “có thể”. Thay vào đó, chúng ta thường dùng could, may, hoặc might. Can phổ biến hơn trong câu hỏi, suy luận phủ định, hoặc các phát biểu chung về khả năng.
    ❌ It can be John at the door.
    ✅ It could / may / might be John at the door.
  • Can’tcouldn’t được dùng khi chúng ta nghĩ điều gì đó là không thể, hoặc khi chúng ta bày tỏ sự không tin mạnh mẽ hay ngạc nhiên. Với các tình huống ở hiện tại, can’t phổ biến hơn; với quá khứ, chúng ta thường dùng can’t have + V3 hoặc couldn’t have + V3.
    You can’t be serious!
    Bạn đùa tôi à!
    That couldn’t be right.
    Điều đó không thể đúng được.
    Hannah can’t have said that. It doesn’t sound like her.
    Hannah không thể đã nói như vậy được. Nghe không giống cô ấy chút nào.
  • Nếu chúng ta nói về điều gì đó đang diễn ra ngay bây giờ như một quá trình, chúng ta thường dùng be + Ving sau động từ khiếm khuyết.
    Amanda might be doing the dishes.
    Amanda có thể đang rửa bát.
    He must be talking to the manager right now.
    Anh ấy chắc hẳn đang nói chuyện với người quản lý ngay lúc này.
  • Nếu suy luận đề cập đến một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta thường dùng have + V3.
    ✅ She must have forgotten the keys.
    ✅ They might have taken a taxi.
    ✅ He can’t have seen the message.
  • Nếu chúng ta muốn đưa ra một suy luận về một hoạt động đã tiếp diễn cho đến hiện tại hoặc đến một thời điểm trong quá khứ, chúng ta thường dùng have been + Ving.
    Her hands are dirty. She must have been gardening.
    Tay cô ấy bẩn. Chắc hẳn cô ấy đã làm vườn.
    They look exhausted. They may have been travelling all night.
    Trông họ kiệt sức. Có thể họ đã đi lại suốt đêm.
  • Shouldought to trong chủ điểm này thường diễn đạt một sự kỳ vọng: chúng ta nghĩ rằng điều gì đó có lẽ là đúng hoặc có khả năng xảy ra theo kế hoạch, lịch trình hoặc hoàn cảnh bình thường. Ought to hơi trang trọng hơn và ít phổ biến hơn. Lưu ý quan trọng: trong những ngữ cảnh khác, should have + V3 có thể diễn đạt nghĩa vụ, lời khuyên hoặc sự phê bình, chứ không phải suy đoán, vì vậy các mốc thời gian như by now, soon hoặc tomorrow thường giúp làm rõ hơn nghĩa kỳ vọng.
    The train should be here by now.
    Đáng lẽ tàu phải đến đây rồi.
    They should have arrived by now.
    Đáng lẽ họ phải đến rồi chứ.
    The parcel ought to arrive tomorrow.
    Bưu kiện sẽ đến vào ngày mai.
  • Đối với một khả năng phủ định yếu, chúng ta dùng may notmight not: nói cách khác là “có lẽ không”. Dạng couldn’t thường diễn đạt sự không thể, chứ không chỉ là một khả năng yếu.
    ✅ There might not be enough food for everyone.
    ❌ There couldn’t be enough food for everyone. (if you only mean “maybe not”)
    He might not have seen your message yet.
    Anh ấy có thể vẫn chưa thấy tin nhắn của bạn.
  • Mustn’t thường không được dùng để suy luận. Nó thường mang nghĩa cấm đoán. Nếu bạn muốn nói rằng điều gì đó là không thể, hãy dùng can’t, không phải mustn’t.
    ❌ He mustn’t be at home. (if you mean “that is impossible”)
    ✅ He can’t be at home.
    ✅ You mustn’t park here. (prohibition)
  • Ngoài các động từ khuyết thiếu, sự suy đoán cũng có thể được diễn đạt bằng những từ khác: có khả năng, khó có khả năng, chắc chắn sẽ, có lẽ, và chắc chắn.
    She is likely to forget about the meeting.
    Cô ấy có khả năng sẽ quên cuộc họp.
    That mistake was bound to happen sooner or later.
    Sai lầm đó sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra.

Speculation and Deduction Phủ định

Trong chủ đề này, các dạng phủ định phụ thuộc vào ý nghĩa. May not / might not = có thể điều gì đó không đúng. Can’t / couldn’t = điều đó không thể xảy ra. Shouldn’t có thể diễn đạt sự kỳ vọng rằng điều gì đó có lẽ không đúng hoặc có lẽ không nên xảy ra. Mustn’t thường có nghĩa là cấm đoán, không phải suy luận phủ định.

may not / might not + V1 / be + adjective / noun / Ving
can’t / couldn’t + V1 / be + adjective / noun / Ving
can’t / couldn’t + have + V3 / have been + Ving
shouldn’t + V1 / be + adjective / have + V3
mustn’t + V1 = prohibition

He may not know the address.
Anh ấy có thể không biết địa chỉ đó.
There might not be enough time.
Có thể sẽ không đủ thời gian.
They can’t be waiting outside in this weather.
Họ không thể đang đợi ở ngoài trong thời tiết thế này được.
She can’t have taken your bag. She wasn’t even here.
Cô ấy không thể đã lấy túi của bạn. Cô ấy thậm chí còn không ở đây.
There shouldn’t be any problem now.
Bây giờ sẽ không có vấn đề gì nữa.
You mustn’t park here.
Bạn không được đỗ xe ở đây.

Speculation and Deduction Câu hỏi

Trong các câu hỏi về suy đoán, chúng ta thường dùng can, could, should, và các cấu trúc như Do you think ...? Câu hỏi trực tiếp với might cũng có thể dùng được, nhưng chúng thường nghe trang trọng hơn hoặc kém tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Câu hỏi với must cũng có thể dùng được, nhưng chúng thường nghe cảm tính hơn, mang tính tu từ, hoặc kém trung tính hơn.

Can / Could + subject + be + adjective / noun / Ving?
Could + subject + have + V3?
Wh-word + do you think + subject + may / might / could + V1 / have + V3?
Should + subject + V1 / be + adjective?

Could she be sleeping?
Cô ấy có thể đang ngủ không?
Can he really be serious?
Anh ấy thật sự nghiêm túc sao?
What do you think might have happened here?
Bạn nghĩ chuyện gì có thể đã xảy ra ở đây?
Should they be here by now?
Họ lẽ ra phải đến đây rồi chứ?
Do you think he could have missed the email?
Bạn có nghĩ là anh ấy có thể đã bỏ lỡ email đó không?

Speculation and Deduction Lỗi thường gặp

❌ She must to be tired.
✅ She must be tired.
❌ He must has left.
✅ He must have left.
❌ They can’t have went home.
✅ They can’t have gone home.
❌ She mights be busy.
✅ She might be busy.
❌ It can be John at the door.
✅ It could / may / might be John at the door.
❌ He mustn’t be at home. (if you mean “that is impossible”)
✅ He can’t be at home.
❌ He mustn’t have forgotten the meeting. (if you mean “that is impossible”)
✅ He can’t have forgotten the meeting.
❌ They should came by now.
✅ They should have come by now.

Speculation and Deduction Câu

She isn’t answering. She might be having a meeting.
Cô ấy không trả lời. Có lẽ cô ấy đang họp.
Look at the wet street. It must have rained.
Hãy nhìn con đường ướt. Chắc hẳn trời đã mưa.
This key can’t be the right one.
Chìa khóa này không thể là cái đúng được.
They may have taken the earlier bus.
Họ có thể đã đi chuyến xe buýt sớm hơn.
The children are quiet. They must be sleeping.
Bọn trẻ im lặng. Chắc là chúng đang ngủ.
He could be working from home today.
Anh ấy có thể đang làm việc ở nhà hôm nay.
The guests should arrive around eight.
Khách nên đến vào khoảng tám giờ.
You can’t have seen Anna there. She is abroad.
Bạn không thể đã nhìn thấy Anna ở đó. Cô ấy đang ở nước ngoài.
There might not be enough chairs for everyone.
Có thể không có đủ ghế cho mọi người.
Do you think he might know the answer?
Bạn có nghĩ rằng anh ấy có thể biết câu trả lời không?
She looks sunburnt. She must have been sitting outside all afternoon.
Cô ấy trông như bị cháy nắng. Hẳn là cô ấy đã ngồi ngoài trời suốt cả buổi chiều.
The package ought to be here by Friday.
Gói hàng lẽ ra phải đến đây trước thứ Sáu.

Speculation and Deduction Ví dụ

The office is dark, so they must have left already.
Văn phòng tối, nên chắc họ đã rời đi rồi.
Sarah might be waiting for us downstairs.
Có thể Sarah đang đợi chúng ta ở dưới nhà.
That sound could be coming from the kitchen.
Âm thanh đó có thể phát ra từ nhà bếp.
He can’t be the new intern. He introduced himself as the manager.
Anh ấy không thể là thực tập sinh mới được. Anh ấy đã tự giới thiệu mình là quản lý.
The flight should land in about twenty minutes.
Chuyến bay sẽ hạ cánh trong khoảng hai mươi phút nữa.
She may not have understood what you meant.
Cô ấy có thể đã không hiểu ý bạn muốn nói.
They could have forgotten to lock the door.
Họ có thể đã quên khóa cửa.
It is unlikely to snow here in April.
Thật khó có khả năng tuyết rơi ở đây vào tháng Tư.
This problem was bound to happen after the update.
Vấn đề này chắc chắn sẽ xảy ra sau bản cập nhật.
Could he still be driving home?
Liệu anh ấy vẫn đang lái xe về nhà chứ?
Her hands are dirty. She must have been gardening.
Tay cô ấy bẩn. Chắc hẳn cô ấy đã làm vườn.
There shouldn’t be much traffic at this time of night.
Vào giờ này trong đêm chắc sẽ không có nhiều xe cộ qua lại.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Adjectives/Adverbs

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles