Used to chúng tôi sử dụng
Used to + V1 được dùng để nói về những thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ từng đúng trước đây nhưng hiện nay không còn đúng nữa.
Quan trọng: used to không nói về một hành động đơn lẻ trong quá khứ — nó mô tả điều đã xảy ra thường xuyên hoặc là điều điển hình trong quá khứ.
Tôi đã từng sống ở London.
Trước đây cô ấy thường chơi quần vợt vào mỗi cuối tuần.
Trước đây ở đây từng có một cửa hàng nhỏ.
Used to Dạng
Used to luôn luôn dùng để nói về quá khứ, vì vậy trong câu khẳng định, dạng used to không thay đổi. Sau nó, chúng ta dùng V1 (dạng động từ nguyên mẫu).
Subject + used to + V1
Subject + used to + be + noun / adjective
Chúng tôi từng gặp nhau sau giờ học.
Trước đây anh ấy rất nhút nhát.
Used to Quy tắc
-
Used to có nghĩa là “trong quá khứ, thường…”, và nó thường hàm ý sự tương phản với hiện tại.
I used to drink coffee, but now I don’t.
Trước đây tôi hay uống cà phê, nhưng bây giờ tôi không uống nữa. -
Chúng ta không dùng used to cho một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ.
❌ I used to go to Paris last year. (один раз)✅ I went to Paris last year.✅ I used to go to Paris every summer.
-
Used to không giống với be used to hoặc get used to.
Những cấu trúc đó dùng V-ing / danh từ sau to, còn ở đây chúng ta dùng V1.
✅ I used to drive to work. (V1)✅ I am used to driving to work. (V-ing)Xem các chủ đề riêng: Be used to và Get used to.
Used to Phủ định
Trong câu phủ định, chúng ta dùng trợ động từ did, vì vậy chúng ta viết didn’t use to (không có -d).
Subject + didn’t use to + V1
Trước đây tôi không thích cà phê.
Trước đây họ không có xe hơi.
Used to Câu hỏi
Trong câu hỏi, chúng ta cũng dùng did, vì vậy cấu trúc là did + chủ ngữ + use to + V1.
Did + subject + use to + V1?
Wh-word + did + subject + use to + V1?
Bạn đã từng sống ở đây phải không?
Trước đây họ đã từng làm việc ở đâu?
Bạn thường làm gì sau giờ học?
Used to Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp với used to: dùng sai dạng trong câu hỏi/câu phủ định và nhầm lẫn với be used to.
Used to Câu
Trước đây tôi làm việc ở văn phòng, nhưng giờ tôi làm việc tại nhà.
Chúng tôi từng gặp nhau vào mỗi thứ Sáu.
Trước đây, ở đây từng có một rạp chiếu phim.
Used to Ví dụ
Khi còn nhỏ, tôi thường đạp xe khắp nơi.
Trước đây cô ấy thường lo lắng trước khi thuyết trình, nhưng bây giờ thì không nữa.
Trước đây họ không thường xuyên đi du lịch, nhưng bây giờ thì có.